Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 22.1 - 29, mean 27.8 °C (based on 1622 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6250 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.04786 (0.01950 - 0.11750), b=2.82 (2.61 - 3.03), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.41 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (24 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 41.9 [18.0, 102.3] mg/100g; Iron = 0.616 [0.314, 1.379] mg/100g; Protein = 18.3 [16.1, 20.5] %; Omega3 = 0.12 [0.06, 0.23] g/100g; Selenium = 42.6 [21.9, 87.4] μg/100g; VitaminA = 48 [14, 172] μg/100g; Zinc = 1.05 [0.72, 1.56] mg/100g (wet weight);