Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 18.9 - 26.1, mean 22.4 °C (based on 30 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01514 (0.00838 - 0.02734), b=2.97 (2.81 - 3.13), in cm total length, based on LWR estimates for this species & Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.45 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 65.7 [27.5, 115.7] mg/100g; Iron = 0.808 [0.442, 1.514] mg/100g; Protein = 18.9 [17.7, 20.2] %; Omega3 = 0.202 [0.106, 0.377] g/100g; Selenium = 12.9 [5.7, 28.2] μg/100g; VitaminA = 90.1 [23.0, 353.7] μg/100g; Zinc = 0.929 [0.562, 1.443] mg/100g (wet weight);