Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 19.8 - 24.7, mean 23.1 °C (based on 7 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01778 (0.00800 - 0.03953), b=3.00 (2.82 - 3.18), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.7 ±0.31 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 91.2 [46.5, 140.7] mg/100g; Iron = 0.702 [0.437, 1.138] mg/100g; Protein = 18.2 [17.0, 19.3] %; Omega3 = 0.116 [0.072, 0.183] g/100g; Selenium = 28 [16, 51] μg/100g; VitaminA = 79.4 [21.7, 268.8] μg/100g; Zinc = 1.6 [1.1, 2.3] mg/100g (wet weight);