Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.9 - 29.3, mean 28.7 °C (based on 2310 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.02291 (0.01333 - 0.03937), b=3.02 (2.87 - 3.17), in cm total length, based on LWR estimates for this species & Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.7 ±0.3 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 151 [74, 246] mg/100g; Iron = 0.878 [0.517, 1.509] mg/100g; Protein = 18.1 [16.9, 19.3] %; Omega3 = 0.1 [0.1, 0.2] g/100g; Selenium = 18.9 [9.9, 38.5] μg/100g; VitaminA = 88.1 [22.3, 314.6] μg/100g; Zinc = 2.18 [1.44, 3.29] mg/100g (wet weight);