Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.7 - 29.3, mean 27.1 °C (based on 218 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5020 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01122 (0.00514 - 0.02450), b=3.04 (2.87 - 3.21), in cm total length, based on all LWR estimates for this body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.2 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Fec assumed to be > 10,000).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 72.1 [31.3, 160.2] mg/100g; Iron = 0.764 [0.399, 1.582] mg/100g; Protein = 18.3 [16.0, 20.6] %; Omega3 = 0.165 [0.074, 0.323] g/100g; Selenium = 31.1 [16.8, 64.3] μg/100g; VitaminA = 121 [43, 327] μg/100g; Zinc = 1.78 [1.22, 2.49] mg/100g (wet weight);