Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 22.4 - 29.3, mean 28.6 °C (based on 2368 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01122 (0.00521 - 0.02417), b=3.07 (2.89 - 3.25), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.6 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 122 [76, 209] mg/100g; Iron = 0.941 [0.583, 1.467] mg/100g; Protein = 19.1 [18.1, 20.1] %; Omega3 = 0.166 [0.105, 0.257] g/100g; Selenium = 28.5 [16.1, 50.7] μg/100g; VitaminA = 89.8 [33.5, 243.2] μg/100g; Zinc = 1.82 [1.26, 2.52] mg/100g (wet weight);