Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 22 - 28.1, mean 27.1 °C (based on 34 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01072 (0.00427 - 0.02691), b=3.03 (2.81 - 3.25), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 124 [72, 250] mg/100g; Iron = 0.967 [0.546, 1.882] mg/100g; Protein = 18.2 [15.2, 20.4] %; Omega3 = 0.174 [0.098, 0.303] g/100g; Selenium = 22.2 [11.8, 44.8] μg/100g; VitaminA = 285 [84, 1,027] μg/100g; Zinc = 1.94 [1.25, 3.08] mg/100g (wet weight);