Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 26.3 - 28.2, mean 27.5 °C (based on 595 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6250 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01122 (0.00521 - 0.02417), b=3.07 (2.89 - 3.25), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.5 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 173 [101, 344] mg/100g; Iron = 1.1 [0.6, 1.8] mg/100g; Protein = 19.1 [18.0, 20.1] %; Omega3 = 0.153 [0.087, 0.273] g/100g; Selenium = 21.7 [10.6, 42.8] μg/100g; VitaminA = 105 [35, 317] μg/100g; Zinc = 2.25 [1.47, 3.30] mg/100g (wet weight);