Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 14.6 - 20.2, mean 17.4 °C (based on 158 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00912 (0.00412 - 0.02018), b=3.05 (2.87 - 3.23), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.6 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (15 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 105 [49, 236] mg/100g; Iron = 0.961 [0.484, 1.718] mg/100g; Protein = 18.3 [16.9, 19.6] %; Omega3 = 0.22 [0.11, 0.41] g/100g; Selenium = 21.3 [10.9, 44.6] μg/100g; VitaminA = 12.1 [3.6, 41.4] μg/100g; Zinc = 0.893 [0.597, 1.292] mg/100g (wet weight);