Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 16.4 - 18.5, mean 18 °C (based on 20 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01380 (0.00586 - 0.03254), b=3.01 (2.82 - 3.20), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.5 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 272 [141, 563] mg/100g; Iron = 1.75 [0.88, 3.16] mg/100g; Protein = 18.2 [17.1, 19.4] %; Omega3 = 0.315 [0.171, 0.570] g/100g; Selenium = 17.6 [8.4, 37.7] μg/100g; VitaminA = 15.2 [4.3, 54.0] μg/100g; Zinc = 1.28 [0.84, 1.94] mg/100g (wet weight);