Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 26.1 - 28.9, mean 27.8 °C (based on 532 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01660 (0.01033 - 0.02666), b=2.98 (2.85 - 3.11), in cm total length, based on LWR estimates for this species & Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.4 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Rất thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là hơn 14 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): High vulnerability (60 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 21.4 [8.5, 39.5] mg/100g; Iron = 0.447 [0.238, 0.842] mg/100g; Protein = 19.3 [17.5, 21.2] %; Omega3 = 0.11 [0.06, 0.18] g/100g; Selenium = 40.9 [23.1, 68.7] μg/100g; VitaminA = 55 [21, 140] μg/100g; Zinc = 0.978 [0.689, 1.399] mg/100g (wet weight);