Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 22.3 - 29, mean 27.7 °C (based on 844 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5625 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.03715 (0.01854 - 0.07445), b=2.80 (2.61 - 2.99), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.0 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Fec assumed to be > 10,000).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (24 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 26.6 [10.0, 92.1] mg/100g; Iron = 0.618 [0.303, 1.438] mg/100g; Protein = 19.2 [17.0, 21.4] %; Omega3 = 0.184 [0.091, 0.354] g/100g; Selenium = 16.9 [7.0, 38.1] μg/100g; VitaminA = 27.5 [6.9, 127.0] μg/100g; Zinc = 0.88 [0.55, 1.41] mg/100g (wet weight);