Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.6 - 28, mean 27.4 °C (based on 163 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 1.0000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00776 (0.00488 - 0.01236), b=3.05 (2.92 - 3.18), in cm total length, based on LWR estimates for this species & (Sub)family-body (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.9 ±0.38 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 287 [156, 628] mg/100g; Iron = 1.26 [0.69, 2.39] mg/100g; Protein = 17.4 [15.5, 18.9] %; Omega3 = 0.155 [0.065, 0.317] g/100g; Selenium = 42.7 [21.4, 102.3] μg/100g; VitaminA = 26.8 [8.9, 71.3] μg/100g; Zinc = 2.14 [1.50, 3.10] mg/100g (wet weight);