Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 0.3 - 9, mean 5.2 °C (based on 654 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6270 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00162 (0.00122 - 0.00216), b=3.15 (3.07 - 3.23), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.6 ±0.38 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (Assuming Fec <100).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate to high vulnerability (48 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 9.59 [2.75, 33.16] mg/100g; Iron = 0.372 [0.123, 0.947] mg/100g; Protein = 14.1 [9.7, 18.1] %; Omega3 = 0.294 [0.107, 0.810] g/100g; Selenium = 23.6 [7.1, 77.7] μg/100g; VitaminA = 5.9 [1.2, 26.0] μg/100g; Zinc = 0.308 [0.158, 0.601] mg/100g (wet weight);