Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 27.2 - 29.3, mean 28.6 °C (based on 1456 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6250 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00661 (0.00272 - 0.01607), b=3.05 (2.84 - 3.26), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.5 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (14 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 85.3 [44.1, 152.3] mg/100g; Iron = 0.693 [0.384, 1.429] mg/100g; Protein = 17.9 [14.9, 20.1] %; Omega3 = 0.0829 [, ] g/100g; Selenium = 20.5 [10.6, 46.1] μg/100g; VitaminA = 217 [60, 874] μg/100g; Zinc = 1.58 [1.02, 2.56] mg/100g (wet weight);