Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.5 - 29.3, mean 28.4 °C (based on 2836 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00035 (0.00015 - 0.00079), b=3.19 (3.00 - 3.38), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.2 ±0.5 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 270 [137, 676] mg/100g; Iron = 1.53 [0.72, 2.83] mg/100g; Protein = 17.7 [16.3, 19.1] %; Omega3 = 0.127 [0.056, 0.305] g/100g; Selenium = 44.7 [16.0, 121.9] μg/100g; VitaminA = 67.8 [17.2, 260.4] μg/100g; Zinc = 3.13 [1.83, 4.99] mg/100g (wet weight);