Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 7.9 - 14.9, mean 11.8 °C (based on 80 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00269 (0.00140 - 0.00518), b=3.21 (3.04 - 3.38), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.2 ±0.5 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (Fec assumed to be <100).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): High vulnerability (60 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 5.97 [1.23, 31.31] mg/100g; Iron = 0.378 [0.099, 1.091] mg/100g; Protein = 19 [16, 22] %; Omega3 = 0.132 [0.054, 0.303] g/100g; Selenium = 19.6 [5.8, 59.3] μg/100g; VitaminA = 51.1 [17.4, 155.7] μg/100g; Zinc = 0.465 [0.217, 0.974] mg/100g (wet weight);